Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = TRY

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.01886657 TRY
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.01886657 Hiện tại ₺0.01886657 Cao nhất ₺0.01890574
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01886657 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000039 TRY
-0.21%
7 ngày qua
+0.000075 TRY
+0.40%
30 ngày qua
+0.000217 TRY
+1.16%
1 năm qua
+0.001733 TRY
+10.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01674408
Hôm nay
0.01886657
Cao nhất
0.01894592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01843242 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00712337 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00565762 – 0.00807199 TRY
Năm biến động +38.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00979096 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00799087 – 0.01174355 TRY
Năm biến động +46.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01258531 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01172419 – 0.01487819 TRY
Năm biến động +24.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01549179 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01377117 – 0.01749859 TRY
Năm biến động +19.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01843242 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01674408 – 0.01894592 TRY
Năm biến động +8.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.