Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = TZS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Shilling Tanzania 53.00381409 TZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh52.89399164 Hiện tại TSh53.00381409 Cao nhất TSh53.00381409
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.00381409 TZS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.109822 TZS
+0.21%
7 ngày qua
-0.211438 TZS
-0.40%
30 ngày qua
-0.615744 TZS
-1.15%
1 năm qua
-5.36182 TZS
-9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
52.78180843
Hôm nay
53.00381409
Cao nhất
59.72261026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 142.31629916 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.31629916 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.88515823 – 176.75281923 TZS
Năm biến động -27.91%
2023
Tỷ giá trung bình 104.41307138 TZS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
85.15316272 – 125.14280386 TZS
Năm biến động -31.53%
2024
Tỷ giá trung bình 79.60983996 TZS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
67.21249689 – 85.29374971 TZS
Năm biến động -19.60%
2025
Tỷ giá trung bình 64.99771594 TZS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
57.14744918 – 72.61549747 TZS
Năm biến động -16.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.30634819 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.78180843 – 59.72261026 TZS
Năm biến động -7.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.