Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = TWD
Cập nhật
1
TZS
=
0.01244208
TWD
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = NT$0.01244208 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = TSh80.37238401 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$0.01238933
Hiện tại
NT$0.01244208
Cao nhất
NT$0.01248189
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01244208 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00003 TWD
+0.24%
7 ngày qua
+0.000143 TWD
+1.17%
30 ngày qua
+0.000404 TWD
+3.35%
1 năm qua
-0.00016 TWD
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.01188514 Hôm nay
0.01244208 Cao nhất
0.01290835
0.01188514 Hôm nay
0.01244208 Cao nhất
0.01290835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01286336 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01280076 TWD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.01189497
–
0.01389361
TWD
Năm biến động
+9.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01286336 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0121672
–
0.01327648
TWD
TZS giảm giá
-7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01228954 TWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01157143
–
0.01384218
TWD
Năm biến động
+10.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0121856 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0108355
–
0.01350953
TWD
Năm biến động
-5.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01221394 TWD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01188514
–
0.01273377
TWD
Năm ổn định
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.