Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = TZS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Shilling Tanzania 80.40151628 TZS
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh80.11607143 Hiện tại TSh80.40151628 Cao nhất TSh80.71461423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.40151628 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.063306 TZS
-0.08%
7 ngày qua
-0.930308 TZS
-1.14%
30 ngày qua
-2.706225 TZS
-3.26%
1 năm qua
+1.048151 TZS
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
77.46921157
Hôm nay
80.40151628
Cao nhất
84.13869186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 82.29370101 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.25748325 TZS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
71.97555305 – 84.06915596 TZS
Năm biến động -8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 77.75830344 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.32117083 – 82.1882102 TZS
TWD tăng giá +7.81%
2024
Tỷ giá trung bình 81.46294236 TZS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
72.24296049 – 86.41975035 TZS
Năm biến động -9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 82.29370101 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.02182527 – 92.28923604 TZS
Năm biến động +6.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.88598389 TZS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
78.531312 – 84.13869186 TZS
Năm ổn định +1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.