Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Colombia cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = COP
Cập nhật
1
UAH
=
69.84878841
COP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = $69.84878841 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₴0.01431664 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$69.84878841
Hiện tại
$69.84878841
Cao nhất
$71.24436141
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.84878841 COP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.247923 COP
+0.36%
7 ngày qua
+0.184393 COP
+0.26%
30 ngày qua
-3.847457 COP
-5.22%
1 năm qua
-21.826843 COP
-23.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
68.09217695 Hôm nay
69.84878841 Cao nhất
91.6802252
68.09217695 Hôm nay
69.84878841 Cao nhất
91.6802252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
-4.57%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-5.39%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-7.58%
Tháng 6
-8.72%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+3.31%
Tháng 9
-6.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 131.09333791 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.09333791 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.31329331
–
156.64909417
COP
Năm biến động
-11.78%
2023
Tỷ giá trung bình
117.48440305 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
100.65234611
–
135.32943415
COP
Năm biến động
-22.47%
2024
Tỷ giá trung bình
101.34649211 COP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
95.15434922
–
108.84808831
COP
Năm biến động
+3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
97.20016363 COP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
87.48298492
–
108.05440063
COP
Năm biến động
-15.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.2167748 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
68.09217695
–
89.20658655
COP
Năm biến động
-21.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.