Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Cuba cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = CUP
Cập nhật
1
UAH
=
0.56726215
CUP
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ₱0.56726215 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₴1.7628534 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.56726215
Hiện tại
₱0.56726215
Cao nhất
₱0.56847032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56726215 CUP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001208 CUP
-0.21%
7 ngày qua
-0.001171 CUP
-0.21%
30 ngày qua
-0.005763 CUP
-1.01%
1 năm qua
-0.047067 CUP
-7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.56278098 Hôm nay
0.56726215 Cao nhất
0.61498512
0.56278098 Hôm nay
0.56726215 Cao nhất
0.61498512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79984847 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79984847 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69285279
–
0.94384067
CUP
Năm biến động
-25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69983649 CUP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.673023
–
0.71799217
CUP
UAH giảm giá
-3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64164244 CUP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.61190709
–
0.68836228
CUP
Năm biến động
-9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61778042 CUP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.6059222
–
0.62993387
CUP
Năm ổn định
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57363027 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56278098
–
0.60864543
CUP
UAH giảm giá
-6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.