Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = ERN
Cập nhật
1
UAH
=
0.33114776
ERN
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = Nfk0.33114776 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₴3.0198 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.32985321
Hiện tại
Nfk0.33114776
Cao nhất
Nfk0.33114776
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33114776 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00172 ERN
+0.52%
7 ngày qua
+0.001867 ERN
+0.57%
30 ngày qua
-0.002959 ERN
-0.89%
1 năm qua
-0.026714 ERN
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.32783358 Hôm nay
0.33114776 Cao nhất
0.35824376
0.32783358 Hôm nay
0.33114776 Cao nhất
0.35824376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46593127 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46593127 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40360357
–
0.54981153
ERN
Năm biến động
-25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40767174 ERN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.39205223
–
0.41824786
ERN
UAH giảm giá
-3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3737723 ERN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.35645073
–
0.40098773
ERN
Năm biến động
-9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35987209 ERN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.35296439
–
0.36695177
ERN
Năm ổn định
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3342598 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32783358
–
0.35455074
ERN
UAH giảm giá
-6.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.