Tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Colombia cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = COP

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Peso Colombia 0.75547776 COP
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.74774218 Hiện tại $0.75547776 Cao nhất $0.76986671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75547776 COP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007533 COP
+1.01%
7 ngày qua
+0.039667 COP
+5.54%
30 ngày qua
-0.076683 COP
-9.21%
1 năm qua
-0.349143 COP
-31.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.7014598
Hôm nay
0.75547776
Cao nhất
1.10462096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
-7.68%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-3.87%
Tháng 6
-11.31%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-12.80%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.16123346 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15285864 COP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.99836435 – 1.34509153 COP
Năm biến động +13.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16123346 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01634869 – 1.34640812 COP
Năm biến động -21.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.08543862 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.97779119 – 1.22503681 COP
Năm biến động +17.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12453643 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.01061893 – 1.20811221 COP
Năm biến động -13.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81545745 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7014598 – 1.06453103 COP
Năm biến động -27.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.