Tỷ giá Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = ERN
Cập nhật
1
UGX
=
0.00365989
ERN
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UGX = Nfk0.00365989 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = USh273.23208973 UGX
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.00365989
Hiện tại
Nfk0.00365989
Cao nhất
Nfk0.00366766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UGX/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00365989 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000008 ERN
-0.21%
7 ngày qua
+0.000131 ERN
+3.71%
30 ngày qua
-0.000001 ERN
-0.04%
1 năm qua
-0.000628 ERN
-14.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.00334081 Hôm nay
0.00365989 Cao nhất
0.00433783
0.00334081 Hôm nay
0.00365989 Cao nhất
0.00433783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+3.04%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-7.74%
Tháng 10
+3.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UGX/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00416644 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00406925 ERN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00384615
–
0.00429602
ERN
UGX giảm giá
-4.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00402896 ERN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00392902
–
0.00418477
ERN
Năm ổn định
-1.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00399515 ERN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0037969
–
0.00412089
ERN
UGX tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00416644 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00401112
–
0.00439543
ERN
Năm ổn định
+1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00371633 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00334081
–
0.00433783
ERN
Năm biến động
-11.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.