Tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = RON

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Leu Romania 0.00117175 RON
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.00117028 Hiện tại lei0.00117175 Cao nhất lei0.00117187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00117175 RON
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 RON
-0.44%
7 ngày qua
+0.000047 RON
+4.15%
30 ngày qua
-0.000003 RON
-0.25%
1 năm qua
-0.000086 RON
-6.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00106574
Hôm nay
0.00117175
Cao nhất
0.00126101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+4.85%
Tháng 6
-3.01%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-5.25%
Tháng 10
+4.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00127038 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00127038 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00121871 – 0.00133896 RON
Năm ổn định +1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00122854 RON
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00118574 – 0.00127051 RON
UGX giảm giá -4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00122492 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00115983 – 0.00132018 RON
Năm biến động +10.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00124006 RON
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00117895 – 0.00131728 RON
UGX giảm giá -8.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00116074 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00106574 – 0.00126101 RON
Năm biến động -2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.