Tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BDT

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Taka Bangladesh 124.502295 BDT
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳123.993042 Hiện tại ৳124.502295 Cao nhất ৳124.502295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
124.502295 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.509253 BDT
+0.41%
7 ngày qua
+0.915931 BDT
+0.74%
30 ngày qua
+1.581318 BDT
+1.29%
1 năm qua
+2.643582 BDT
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
121.384787
Hôm nay
124.502295
Cao nhất
124.502295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 123.22906732 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.3191141 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.342121 – 106.378055 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 108.0316353 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
103.159197 – 110.839528 BDT
USD tăng giá +6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 115.44528162 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
109.264119 – 120.165999 BDT
USD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 121.8166403 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
119.506775 – 123.86685 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.22906732 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.384787 – 124.502295 BDT
Năm ổn định +1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.