Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BHD

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Dinar Bahrain 0.378636 BHD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.377091 Hiện tại .د.ب0.378636 Cao nhất .د.ب0.378636
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.378636 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001545 BHD
+0.41%
7 ngày qua
+0.002147 BHD
+0.57%
30 ngày qua
+0.001596 BHD
+0.42%
1 năm qua
+0.001674 BHD
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.373737
Hôm nay
0.378636
Cao nhất
0.379551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37734294 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37700257 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.374669 – 0.379228 BHD
Năm ổn định -0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37682867 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.371968 – 0.378619 BHD
Năm ổn định +0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37684346 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.374321 – 0.37912 BHD
Năm ổn định -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37686166 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.372997 – 0.382966 BHD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37734294 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.374096 – 0.379551 BHD
Năm ổn định +0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.