Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = GMD
Cập nhật
1
USD
=
74.2572
GMD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = D74.2572 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.01346671 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D74.000005
Hiện tại
D74.2572
Cao nhất
D74.2572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.2572 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.257195 GMD
+0.35%
7 ngày qua
+0.023576 GMD
+0.03%
30 ngày qua
+0.757197 GMD
+1.03%
1 năm qua
+1.007197 GMD
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
72.50001 Hôm nay
74.2572 Cao nhất
74.500009
72.50001 Hôm nay
74.2572 Cao nhất
74.500009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 73.64873702 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.39423063 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.6
–
62.425
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
62.30192894 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
59.3
–
67.425
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
68.81479901 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
67.2
–
72
GMD
USD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
72.18678891 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
70.000002
–
74.500009
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.64873702 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.50001
–
74.2572
GMD
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.