Tỷ giá Peso Uruguay sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = ALL

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Lek Albania 2.0200221 ALL
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L2.01504297 Hiện tại L2.0200221 Cao nhất L2.0200221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0200221 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004851 ALL
+0.24%
7 ngày qua
+0.002324 ALL
+0.12%
30 ngày qua
-0.023456 ALL
-1.15%
1 năm qua
-0.080608 ALL
-3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.96556972
Hôm nay
2.0200221
Cao nhất
2.17451671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.74892395 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.74892395 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37458458 – 2.96566356 ALL
Năm biến động +12.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.59065135 ALL
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.35940694 – 2.80252779 ALL
Năm biến động -10.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.32054832 ALL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.10477674 – 2.55173241 ALL
Năm biến động -9.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.10940537 ALL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.02216309 – 2.24795806 ALL
UYU giảm giá -2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02984384 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96556972 – 2.17451671 ALL
UYU giảm giá -4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.