Tỷ giá Peso Uruguay sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = AMD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Dram Armenia 8.96423244 AMD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏8.96138094 Hiện tại ֏8.96423244 Cao nhất ֏8.98914933
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.96423244 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.01198 AMD
+0.13%
7 ngày qua
-0.03308 AMD
-0.37%
30 ngày qua
-0.030904 AMD
-0.34%
1 năm qua
-0.638456 AMD
-6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.90848337
Hôm nay
8.96423244
Cao nhất
10.11386875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-5.35%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.58059089 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.58059089 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.66379912 – 12.15562769 AMD
Năm biến động -8.30%
2023
Tỷ giá trung bình 10.10988875 AMD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
9.81018206 – 10.92986024 AMD
UYU tăng giá +5.21%
2024
Tỷ giá trung bình 9.79261296 AMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
8.82317724 – 10.54972014 AMD
Năm biến động -12.45%
2025
Tỷ giá trung bình 9.41894635 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
8.99458892 – 9.7659361 AMD
UYU tăng giá +7.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.07363892 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.90848337 – 10.11386875 AMD
Năm biến động -7.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.