Tỷ giá Peso Uruguay sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = VES

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Bolívar Venezuela 22.23441658 VES
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.22.22516255 Hiện tại Bs.22.23441658 Cao nhất Bs.22.23441658
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.23441658 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.009254 VES
+0.04%
7 ngày qua
+0.157356 VES
+0.71%
30 ngày qua
+0.484187 VES
+2.23%
1 năm qua
+16.499663 VES
+287.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.73475403
Hôm nay
22.23441658
Cao nhất
22.23441658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.86%
Tháng 12
+24.41%
Tháng 1
+22.18%
Tháng 2
+7.13%
Tháng 3
+4.16%
Tháng 4
+11.55%
Tháng 5
+13.36%
Tháng 6
+17.22%
Tháng 7
+5.78%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.58%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.15254589 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16362776 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09939246 – 0.43031842 VES
Năm biến động +309.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73915508 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42771106 – 0.91799295 VES
Năm biến động +114.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95585567 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.87068049 – 1.18960087 VES
Năm biến động +29.69%
2025
Tỷ giá trung bình 3.24568752 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.1895592 – 7.60385525 VES
Năm biến động +538.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.15254589 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.59874827 – 22.23441658 VES
Năm biến động +192.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.