Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BGN

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Lev Bulgaria 0.00014613 BGN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.00014585 Hiện tại лв0.00014613 Cao nhất лв0.00014662
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014613 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 BGN
+0.38%
30 ngày qua
-0.000002 BGN
-1.11%
1 năm qua
+0.000005 BGN
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00013359
Hôm nay
0.00014613
Cao nhất
0.00014857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-3.44%
Tháng 1
+1.87%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00016837 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00016837 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00015288 – 0.00018453 BGN
Năm biến động +2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0001542 BGN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00014242 – 0.00016474 BGN
Năm biến động -11.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00014293 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00013714 – 0.0001472 BGN
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013779 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013035 – 0.00014767 BGN
Năm biến động -4.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014488 BGN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00013359 – 0.00014857 BGN
UZS tăng giá +5.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.