Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Dominica cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = DOP
Cập nhật
1
UZS
=
0.00509259
DOP
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = RD$0.00509259 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = лв196.36376635 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.00503235
Hiện tại
RD$0.00509259
Cao nhất
RD$0.00509259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00509259 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000042 DOP
+0.83%
7 ngày qua
+0.000036 DOP
+0.72%
30 ngày qua
-0.000018 DOP
-0.34%
1 năm qua
-0.000235 DOP
-4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.00481187 Hôm nay
0.00509259 Cao nhất
0.00536648
0.00481187 Hôm nay
0.00509259 Cao nhất
0.00536648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-1.83%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00506588 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0049748 DOP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00476137
–
0.00533827
DOP
Năm biến động
-5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00477344 DOP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00459138
–
0.00505081
DOP
UZS giảm giá
-5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00469894 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00457482
–
0.00477607
DOP
Năm ổn định
+0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00491093 DOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00453291
–
0.00537135
DOP
Năm biến động
+10.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00506588 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00481187
–
0.00532299
DOP
UZS giảm giá
-3.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.