Tỷ giá Som Uzbekistan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ILS
Cập nhật
1
UZS
=
0.00026529
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 UZS = ₪0.00026529 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = лв3,769.47 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00026529
Hiện tại
₪0.00026529
Cao nhất
₪0.00026708
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026529 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.05%
7 ngày qua
+0.000005 ILS
+2.01%
30 ngày qua
+0.000006 ILS
+2.26%
1 năm qua
-0.000007 ILS
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00023336 Hôm nay
0.00026529 Cao nhất
0.00027516
0.00023336 Hôm nay
0.00026529 Cao nhất
0.00027516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
-5.44%
Tháng 1
+3.07%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-3.80%
Tháng 4
-5.26%
Tháng 5
+5.01%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00031408 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00030398 ILS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00027739
–
0.00032559
ILS
Năm biến động
+9.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00031408 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00029077
–
0.00033402
ILS
Năm biến động
-6.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029262 ILS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00027696
–
0.00030753
ILS
UZS giảm giá
-3.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00027418 ILS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00026141
–
0.00029486
ILS
Năm biến động
-5.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00025764 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023336
–
0.00026708
ILS
Năm biến động
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.