Tỷ giá Som Uzbekistan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = MOP
Cập nhật
1
UZS
=
0.00067373
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 UZS = MOP$0.00067373 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = лв1,484.27 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.00067371
Hiện tại
MOP$0.00067373
Cao nhất
MOP$0.00067373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067373 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
-0.20%
30 ngày qua
-0.000011 MOP
-1.56%
1 năm qua
+0.000005 MOP
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00065283 Hôm nay
0.00067373 Cao nhất
0.0006869
0.00065283 Hôm nay
0.00067373 Cao nhất
0.0006869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-2.26%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00073002 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073002 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00069837
–
0.00074838
MOP
UZS giảm giá
-3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00068749 MOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00064829
–
0.0007163
MOP
UZS giảm giá
-8.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00063537 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00061875
–
0.00065287
MOP
UZS giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00063868 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00061106
–
0.00067384
MOP
UZS tăng giá
+7.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00067616 MOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00065283
–
0.0006869
MOP
Năm ổn định
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.