Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leu Romania cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = RON

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Leu Romania 0.00040052 RON
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.00039853 Hiện tại lei0.00040052 Cao nhất lei0.0004011
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00040052 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 RON
+0.30%
7 ngày qua
-0.000002 RON
-0.51%
30 ngày qua
-0.000003 RON
-0.71%
1 năm qua
+0.000031 RON
+8.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00034749
Hôm nay
0.00040052
Cao nhất
0.00040628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00042437 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00042437 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00038675 – 0.00046698 RON
Năm biến động +2.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00039006 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00036225 – 0.00041564 RON
Năm biến động -11.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00036358 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00034861 – 0.00037456 RON
Năm ổn định +2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00035511 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033456 – 0.00037541 RON
Năm biến động -2.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00039238 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00034749 – 0.00040628 RON
Năm biến động +10.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.