Tỷ giá Som Uzbekistan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Rial Yemen cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = YER
Cập nhật
1
UZS
=
0.01976998
YER
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = ﷼0.01976998 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = лв50.58173938 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.01976998
Hiện tại
﷼0.01976998
Cao nhất
﷼0.01981161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01976998 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000025 YER
-0.13%
7 ngày qua
+0.000055 YER
+0.28%
30 ngày qua
-0.000221 YER
-1.11%
1 năm qua
-0.000014 YER
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.0193407 Hôm nay
0.01976998 Cao nhất
0.02018633
0.0193407 Hôm nay
0.01976998 Cao nhất
0.02018633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02265151 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02265151 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02167654
–
0.02322735
YER
UZS giảm giá
-3.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02134915 YER
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02013477
–
0.02231682
YER
UZS giảm giá
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01978831 YER
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01931372
–
0.02034613
YER
UZS giảm giá
-4.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01930698 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01880051
–
0.02008208
YER
Năm ổn định
+2.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01981357 YER
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0193407
–
0.02018633
YER
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.