Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lek Albania cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = ALL
Cập nhật
1
VES
=
0.09172727
ALL
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = L0.09172727 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Bs.10.9018837 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.09136833
Hiện tại
L0.09172727
Cao nhất
L0.09174401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09172727 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000334 ALL
+0.37%
7 ngày qua
-0.000198 ALL
-0.22%
30 ngày qua
-0.002758 ALL
-2.92%
1 năm qua
-0.285278 ALL
-75.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.09112144 Hôm nay
0.09172727 Cao nhất
0.37700551
0.09112144 Hôm nay
0.09172727 Cao nhất
0.37700551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.79%
Tháng 12
-19.75%
Tháng 1
-17.07%
Tháng 2
-9.79%
Tháng 3
-4.27%
Tháng 4
-10.35%
Tháng 5
-11.37%
Tháng 6
-16.55%
Tháng 7
-7.38%
Tháng 8
-6.12%
Tháng 9
-3.16%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.35191055 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.35191055 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.38491218
–
26.80497046
ALL
Năm biến động
-72.56%
2023
Tỷ giá trung bình
3.65575942 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.60944274
–
6.26418863
ALL
Năm biến động
-58.32%
2024
Tỷ giá trung bình
2.44391702 ALL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.80742685
–
2.67836314
ALL
Năm biến động
-30.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87768907 ALL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.27613417
–
1.81733284
ALL
Năm biến động
-84.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10912522 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09112144
–
0.27693232
ALL
Năm biến động
-66.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.