Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dram Armenia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = AMD
Cập nhật
1
VES
=
0.40550018
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ֏0.40550018 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Bs.2.46609013 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.40550018
Hiện tại
֏0.40550018
Cao nhất
֏0.40550018
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40550018 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000301 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.003584 AMD
-0.88%
30 ngày qua
-0.021067 AMD
-4.94%
1 năm qua
-1.317752 AMD
-76.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.40405746 Hôm nay
0.40550018 Cao nhất
1.72325211
0.40405746 Hôm nay
0.40550018 Cao nhất
1.72325211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.92%
Tháng 12
-18.74%
Tháng 1
-18.36%
Tháng 2
-11.64%
Tháng 3
-4.24%
Tháng 4
-11.41%
Tháng 5
-12.02%
Tháng 6
-15.67%
Tháng 7
-5.71%
Tháng 8
-8.04%
Tháng 9
-4.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 76.69432913 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.69432913 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.46188806
–
121.03476719
AMD
Năm biến động
-77.61%
2023
Tỷ giá trung bình
14.14601216 AMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
11.27142593
–
23.02900315
AMD
Năm biến động
-50.98%
2024
Tỷ giá trung bình
10.31508261 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
7.63134436
–
11.32197068
AMD
Năm biến động
-32.49%
2025
Tỷ giá trung bình
3.85013002 AMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.28118009
–
7.63161165
AMD
Năm biến động
-83.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49068144 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40405746
–
1.28168144
AMD
Năm biến động
-68.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.