Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwanza Angola cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = AOA

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Kwanza Angola 1.02151716 AOA
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz1.02151716 Hiện tại Kz1.02151716 Cao nhất Kz1.02599259
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02151716 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004283 AOA
-0.42%
7 ngày qua
-0.007787 AOA
-0.76%
30 ngày qua
-0.027572 AOA
-2.63%
1 năm qua
-3.013291 AOA
-74.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.02151716
Hôm nay
1.02151716
Cao nhất
4.03480796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.32%
Tháng 12
-18.41%
Tháng 1
-16.86%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
-11.05%
Tháng 5
-11.87%
Tháng 6
-15.17%
Tháng 7
-5.61%
Tháng 8
-7.84%
Tháng 9
-3.67%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.88661755 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.88661755 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.01421187 – 120.95242252 AOA
Năm biến động -75.01%
2023
Tỷ giá trung bình 23.85357431 AOA
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
19.69963982 – 29.67309985 AOA
Năm biến động -21.52%
2024
Tỷ giá trung bình 22.83536649 AOA
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
17.55045491 – 25.88637581 AOA
Năm biến động -24.12%
2025
Tỷ giá trung bình 9.02860336 AOA
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.06372158 – 17.55106962 AOA
Năm biến động -82.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21051981 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02151716 – 3.06372158 AOA
Năm biến động -66.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.