Tỷ giá Kwanza Angola sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = VES
Cập nhật
1
AOA
=
0.97893607
VES
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = Bs.0.97893607 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Kz1.02151716 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.97466591
Hiện tại
Bs.0.97893607
Cao nhất
Bs.0.97893607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97893607 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004087 VES
+0.42%
7 ngày qua
+0.007406 VES
+0.76%
30 ngày qua
+0.025728 VES
+2.70%
1 năm qua
+0.731093 VES
+294.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.24784327 Hôm nay
0.97893607 Cao nhất
0.97893607
0.24784327 Hôm nay
0.97893607 Cao nhất
0.97893607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.94%
Tháng 12
+22.56%
Tháng 1
+20.28%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.66%
Tháng 4
+12.42%
Tháng 5
+13.47%
Tháng 6
+17.88%
Tháng 7
+5.95%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.81%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.88023504 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01441926 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826771
–
0.03331755
VES
Năm biến động
+300.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04245649 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03370056
–
0.05076235
VES
Năm biến động
+27.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04412421 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03863036
–
0.05697858
VES
Năm biến động
+31.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14340889 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.05697658
–
0.32640042
VES
Năm biến động
+472.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.88023504 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32640042
–
0.97893607
VES
Năm biến động
+199.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.