Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BAM

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00196338 BAM
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00196338 Hiện tại KM0.00196338 Cao nhất KM0.00197354
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00196338 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 BAM
-0.13%
7 ngày qua
-0.000017 BAM
-0.86%
30 ngày qua
-0.000046 BAM
-2.31%
1 năm qua
-0.005628 BAM
-74.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00196338
Hôm nay
0.00196338
Cao nhất
0.00761069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.80%
Tháng 12
-19.64%
Tháng 1
-16.76%
Tháng 2
-9.20%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-10.08%
Tháng 6
-15.65%
Tháng 7
-6.48%
Tháng 8
-5.91%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31664038 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31664038 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10932674 – 0.41993392 BAM
Năm biến động -71.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06524596 BAM
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0492625 – 0.10716264 BAM
Năm biến động -54.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04741397 BAM
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03600862 – 0.05075903 BAM
Năm biến động -26.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01746206 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00558333 – 0.03615844 BAM
Năm biến động -84.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00229647 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00196338 – 0.00559527 BAM
Năm biến động -64.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.