Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = VES

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Bolívar Venezuela 509.32664368 VES
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.506.702871 Hiện tại Bs.509.32664368 Cao nhất Bs.509.32664368
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
509.32664368 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.675402 VES
+0.13%
7 ngày qua
+4.403544 VES
+0.87%
30 ngày qua
+11.775849 VES
+2.37%
1 năm qua
+377.605374 VES
+286.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
131.39412856
Hôm nay
509.32664368
Cao nhất
509.32664368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.66%
Tháng 12
+24.44%
Tháng 1
+20.14%
Tháng 2
+10.13%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+11.53%
Tháng 5
+11.21%
Tháng 6
+18.55%
Tháng 7
+6.93%
Tháng 8
+6.29%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 461.69554283 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.561401 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38132704 – 9.14689316 VES
Năm biến động +244.83%
2023
Tỷ giá trung bình 15.86710754 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.33161066 – 20.29941762 VES
Năm biến động +117.40%
2024
Tỷ giá trung bình 21.27636655 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
19.70092918 – 27.77112773 VES
Năm biến động +36.49%
2025
Tỷ giá trung bình 77.0249544 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
27.65606305 – 179.1045989 VES
Năm biến động +546.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 461.69554283 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.72244023 – 509.32664368 VES
Năm biến động +184.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.