Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Barbados cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BBD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Barbados 0.00225357 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00225357 Hiện tại $0.00225357 Cao nhất $0.00225357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00225357 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000014 BBD
-0.63%
30 ngày qua
-0.000074 BBD
-3.20%
1 năm qua
-0.006777 BBD
-75.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00225357
Hôm nay
0.00225357
Cao nhất
0.00903062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34369423 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34369423 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11917708 – 0.47199868 BBD
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07217293 BBD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.05572798 – 0.1169878 BBD
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05251823 BBD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03848784 – 0.05583131 BBD
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01975133 BBD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00671658 – 0.03848919 BBD
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0026845 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00225357 – 0.00671658 BBD
Năm biến động -66.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.