Tỷ giá Đô la Barbados sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = VES

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Bolívar Venezuela 443.7397135 VES
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.443.7397135 Hiện tại Bs.443.7397135 Cao nhất Bs.443.7397135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
443.7397135 VES
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+2.778713 VES
+0.63%
30 ngày qua
+14.189576 VES
+3.30%
1 năm qua
+333.00529 VES
+300.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
110.7344235
Hôm nay
443.7397135
Cao nhất
443.7397135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 398.46171735 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.33188812 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11865 – 8.390875 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 14.34292096 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.5479 – 17.9443065 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 19.24947822 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
17.9110965 – 25.9822325 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 65.60390454 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
25.9813225 – 148.885265 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 398.46171735 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
148.885265 – 443.7397135 VES
Năm biến động +198.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.