Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BGN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Lev Bulgaria 0.00196775 BGN
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00196775 Hiện tại лв0.00196775 Cao nhất лв0.00197503
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00196775 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 BGN
-0.37%
7 ngày qua
-0.000012 BGN
-0.59%
30 ngày qua
-0.000041 BGN
-2.02%
1 năm qua
-0.005622 BGN
-74.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00196751
Hôm nay
0.00196775
Cao nhất
0.00761603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.94%
Tháng 12
-19.62%
Tháng 1
-16.78%
Tháng 2
-10.26%
Tháng 3
-3.68%
Tháng 4
-10.38%
Tháng 5
-10.17%
Tháng 6
-16.02%
Tháng 7
-6.32%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-1.85%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31677218 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31677218 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1088775 – 0.42179949 BGN
Năm biến động -71.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06524475 BGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04928216 – 0.10687625 BGN
Năm biến động -53.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04742084 BGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03621691 – 0.05085843 BGN
Năm biến động -26.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01745568 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00559024 – 0.03629819 BGN
Năm biến động -84.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00230307 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00196751 – 0.00559693 BGN
Năm biến động -64.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.