Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CHF
Cập nhật
1
VES
=
0.0009247
CHF
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = CHF0.0009247 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = Bs.1,081.44 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.0009247
Hiện tại
CHF0.0009247
Cao nhất
CHF0.00092829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0009247 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000004 CHF
-0.39%
7 ngày qua
-0.000011 CHF
-1.16%
30 ngày qua
-0.000038 CHF
-3.90%
1 năm qua
-0.002709 CHF
-74.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0009245 Hôm nay
0.0009247 Cao nhất
0.00363354
0.0009245 Hôm nay
0.0009247 Cao nhất
0.00363354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.17%
Tháng 12
-20.84%
Tháng 1
-17.46%
Tháng 2
-8.29%
Tháng 3
-4.07%
Tháng 4
-10.99%
Tháng 5
-9.39%
Tháng 6
-15.05%
Tháng 7
-5.54%
Tháng 8
-5.13%
Tháng 9
-4.69%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16366579 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16366579 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05508961
–
0.22203691
CHF
Năm biến động
-72.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03251361 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02343348
–
0.05417705
CHF
Năm biến động
-56.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.023119 CHF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01733342
–
0.02530088
CHF
Năm biến động
-25.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00838328 CHF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00265927
–
0.01743976
CHF
Năm biến động
-84.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00109297 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0009245
–
0.0026606
CHF
Năm biến động
-65.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.