Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = VES
Cập nhật
1
CHF
=
1,084.77
VES
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Bs.1,084.77 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = CHF0.00092185 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.1,075.97
Hiện tại
Bs.1,084.77
Cao nhất
Bs.1,084.77
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,084.77 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+7.526159 VES
+0.70%
7 ngày qua
+18.175231 VES
+1.70%
30 ngày qua
+39.943968 VES
+3.82%
1 năm qua
+807.897654 VES
+291.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
275.98017893 Hôm nay
1,084.77 Cao nhất
1,084.77
275.98017893 Hôm nay
1,084.77 Cao nhất
1,084.77
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.20%
Tháng 12
+26.32%
Tháng 1
+21.15%
Tháng 2
+9.03%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
+12.34%
Tháng 5
+10.37%
Tháng 6
+17.72%
Tháng 7
+5.87%
Tháng 8
+5.41%
Tháng 9
+4.92%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 971.30992835 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.97972733 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.5037557
–
18.15224446
VES
Năm biến động
+261.02%
2023
Tỷ giá trung bình
32.0279721 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.45800043
–
42.67399093
VES
Năm biến động
+130.26%
2024
Tỷ giá trung bình
43.72843251 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
39.52432063
–
57.69202414
VES
Năm biến động
+34.10%
2025
Tỷ giá trung bình
161.26483555 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
57.34024228
–
376.043637
VES
Năm biến động
+554.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
971.30992835 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
375.8556738
–
1,084.77
VES
Năm biến động
+188.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.