Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CLF
Cập nhật
1
VES
=
0.00002843
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = UF0.00002843 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = Bs.35,177.77 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00002833
Hiện tại
UF0.00002843
Cao nhất
UF0.00002843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002843 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 CLF
-0.56%
30 ngày qua
-0.000001 CLF
-2.31%
1 năm qua
-0.00008 CLF
-73.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00002806 Hôm nay
0.00002843 Cao nhất
0.00010846
0.00002806 Hôm nay
0.00002843 Cao nhất
0.00010846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.70%
Tháng 12
-22.37%
Tháng 1
-16.32%
Tháng 2
-6.59%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-11.97%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
-14.49%
Tháng 7
-5.21%
Tháng 8
-4.51%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0053848 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0053848 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00183235
–
0.00697072
CLF
Năm biến động
-72.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0010907 CLF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0008681
–
0.00179869
CLF
Năm biến động
-50.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00089679 CLF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00069329
–
0.00099298
CLF
Năm biến động
-22.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026305 CLF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00007706
–
0.00069356
CLF
Năm biến động
-88.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003239 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002806
–
0.00007706
CLF
Năm biến động
-63.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.