Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = VES

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Bolívar Venezuela 35,177.77 VES
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.35,177.77 Hiện tại Bs.35,177.77 Cao nhất Bs.35,293.07
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35,177.77 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-115.296566 VES
-0.33%
7 ngày qua
+197.52147 VES
+0.56%
30 ngày qua
+812.383396 VES
+2.36%
1 năm qua
+25,957.58 VES
+281.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9,220.19
Hôm nay
35,177.77
Cao nhất
35,641.66
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+24.53%
Tháng 12
+28.82%
Tháng 1
+19.50%
Tháng 2
+7.05%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+13.59%
Tháng 5
+9.76%
Tháng 6
+16.94%
Tháng 7
+5.50%
Tháng 8
+4.73%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32,455.55 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 208.4509638 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.45714745 – 545.74796748 VES
Năm biến động +267.61%
2023
Tỷ giá trung bình 938.10501519 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
555.96097561 – 1,151.95 VES
Năm biến động +101.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1,124.41 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,007.07 – 1,442.4 VES
Năm biến động +28.94%
2025
Tỷ giá trung bình 5,352.19 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1,441.84 – 12,977.58 VES
Năm biến động +800.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32,455.55 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12,977.58 – 35,641.66 VES
Năm biến động +171.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.