Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Chile cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CLP
Cập nhật
1
VES
=
1.10024491
CLP
-1.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $1.10024491 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = Bs.0.90888855 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.10013482
Hiện tại
$1.10024491
Cao nhất
$1.11927044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10024491 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.018564 CLP
-1.66%
7 ngày qua
-0.022341 CLP
-1.99%
30 ngày qua
-0.044696 CLP
-3.90%
1 năm qua
-3.097004 CLP
-73.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.10013482 Hôm nay
1.10024491 Cao nhất
4.22679786
1.10013482 Hôm nay
1.10024491 Cao nhất
4.22679786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.67%
Tháng 12
-21.90%
Tháng 1
-16.43%
Tháng 2
-6.63%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
-11.67%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
-14.45%
Tháng 7
-5.21%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 148.30881874 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
148.30881874 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.54598001
–
192.42846799
CLP
Năm biến động
-72.81%
2023
Tỷ giá trung bình
30.10617726 CLP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
24.20898869
–
49.60183501
CLP
Năm biến động
-50.50%
2024
Tỷ giá trung bình
24.74862339 CLP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
19.14160937
–
27.48386581
CLP
Năm biến động
-22.23%
2025
Tỷ giá trung bình
9.44719519 CLP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.02420945
–
19.18275713
CLP
Năm biến động
-84.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27325369 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10013482
–
3.02420945
CLP
Năm biến động
-63.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.