Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CNY
Cập nhật
1
VES
=
0.00750306
CNY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ¥0.00750306 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = Bs.133.27898697 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.00749481
Hiện tại
¥0.00750306
Cao nhất
¥0.00750841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00750306 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000009 CNY
+0.12%
7 ngày qua
-0.000134 CNY
-1.76%
30 ngày qua
-0.000244 CNY
-3.15%
1 năm qua
-0.024371 CNY
-76.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0074823 Hôm nay
0.00750306 Cao nhất
0.03187446
0.0074823 Hôm nay
0.00750306 Cao nhất
0.03187446
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.95%
Tháng 12
-19.35%
Tháng 1
-18.12%
Tháng 2
-11.46%
Tháng 3
-3.15%
Tháng 4
-11.70%
Tháng 5
-11.49%
Tháng 6
-15.42%
Tháng 7
-6.04%
Tháng 8
-8.07%
Tháng 9
-4.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.14255448 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.14255448 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4110358
–
1.50345739
CNY
Năm biến động
-70.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25420334 CNY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.19724474
–
0.40352601
CNY
Năm biến động
-51.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18840172 CNY
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.1404402
–
0.20027284
CNY
Năm biến động
-28.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0713235 CNY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02349292
–
0.14044512
CNY
Năm biến động
-83.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00896673 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0074823
–
0.02349595
CNY
Năm biến động
-68.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.