Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = VES

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Bolívar Venezuela 133.34488067 VES
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Bs.133.18403277 Hiện tại Bs.133.34488067 Cao nhất Bs.133.42563929
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
133.34488067 VES
2026-11-04
24 giờ qua
-0.101628 VES
-0.08%
7 ngày qua
+2.408304 VES
+1.84%
30 ngày qua
+4.263587 VES
+3.30%
1 năm qua
+101.971802 VES
+325.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
31.37307914
Hôm nay
133.34488067
Cao nhất
133.64882143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.87%
Tháng 12
+23.99%
Tháng 1
+22.14%
Tháng 2
+12.94%
Tháng 3
+3.25%
Tháng 4
+13.25%
Tháng 5
+12.99%
Tháng 6
+18.24%
Tháng 7
+6.43%
Tháng 8
+8.78%
Tháng 9
+4.17%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 119.62193089 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97836858 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66513358 – 2.43287812 VES
Năm biến động +237.33%
2023
Tỷ giá trung bình 4.04255396 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.47815499 – 5.06984379 VES
Năm biến động +104.57%
2024
Tỷ giá trung bình 5.36189373 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.9931882 – 7.12046822 VES
Năm biến động +40.48%
2025
Tỷ giá trung bình 18.356126 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
7.12021883 – 42.56601101 VES
Năm biến động +497.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.62193089 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.56053542 – 133.64882143 VES
Năm biến động +213.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.