Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Colombia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = COP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Colombia 3.5654689 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.5654689 Hiện tại $3.5654689 Cao nhất $3.5654689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.5654689 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.030563 COP
-0.85%
30 ngày qua
-0.303243 COP
-7.84%
1 năm qua
-13.927069 COP
-79.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.53696572
Hôm nay
3.5654689
Cao nhất
17.49253823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.61%
Tháng 12
-20.98%
Tháng 1
-15.02%
Tháng 2
-14.99%
Tháng 3
-4.10%
Tháng 4
-10.48%
Tháng 5
-17.73%
Tháng 6
-22.91%
Tháng 7
-3.95%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
-8.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 713.03560229 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 713.03560229 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
286.16046701 – 908.74628739 COP
Năm biến động -67.45%
2023
Tỷ giá trung bình 157.84096 COP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
107.43216626 – 284.10161227 COP
Năm biến động -61.72%
2024
Tỷ giá trung bình 106.53669656 COP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
84.68266062 – 116.87699984 COP
Năm biến động -21.48%
2025
Tỷ giá trung bình 40.71531259 COP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
12.54709725 – 85.21411601 COP
Năm biến động -85.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.47895452 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53696572 – 12.65936225 COP
Năm biến động -71.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.