Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Djibouti cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = DJF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Djibouti 0.19979839 DJF
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj0.19884308 Hiện tại Fdj0.19979839 Cao nhất Fdj0.20046507
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19979839 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001332 DJF
-0.66%
7 ngày qua
-0.004449 DJF
-2.18%
30 ngày qua
-0.0055 DJF
-2.68%
1 năm qua
-0.594911 DJF
-74.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19884308
Hôm nay
0.19979839
Cao nhất
0.79560362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.22%
Tháng 12
-18.09%
Tháng 1
-17.80%
Tháng 2
-11.92%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
-10.91%
Tháng 5
-11.81%
Tháng 6
-15.00%
Tháng 7
-5.48%
Tháng 8
-7.88%
Tháng 9
-3.35%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.59665204 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.59665204 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.57696605 – 41.98890638 DJF
Năm biến động -72.72%
2023
Tỷ giá trung bình 6.41688586 DJF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.96093092 – 10.40185145 DJF
Năm biến động -52.20%
2024
Tỷ giá trung bình 4.66907478 DJF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.42210724 – 4.97302905 DJF
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 1.75660368 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.59697774 – 3.4222271 DJF
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23698138 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19884308 – 0.59719802 DJF
Năm biến động -66.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.