Tỷ giá Franc Djibouti sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = VES
Cập nhật
1
DJF
=
5.00504541
VES
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = Bs.5.00504541 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Fdj0.19979839 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.4.98840026
Hiện tại
Bs.5.00504541
Cao nhất
Bs.5.02909116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.00504541 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.033141 VES
+0.67%
7 ngày qua
+0.109025 VES
+2.23%
30 ngày qua
+0.134087 VES
+2.75%
1 năm qua
+3.746724 VES
+297.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1.2569073 Hôm nay
5.00504541 Cao nhất
5.02909116
1.2569073 Hôm nay
5.00504541 Cao nhất
5.02909116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.80%
Tháng 12
+22.08%
Tháng 1
+21.65%
Tháng 2
+13.53%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+12.24%
Tháng 5
+13.39%
Tháng 6
+17.65%
Tháng 7
+5.80%
Tháng 8
+8.56%
Tháng 9
+3.47%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.50201722 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03744421 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02381581
–
0.09454507
VES
Năm biến động
+266.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1613023 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09613673
–
0.20157507
VES
Năm biến động
+109.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21651781 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.20108469
–
0.29221761
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73772975 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.29220738
–
1.67510434
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.50201722 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67448645
–
5.02909116
VES
Năm biến động
+198.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.