Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = DKK
Cập nhật
1
VES
=
0.00751729
DKK
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = kr0.00751729 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = Bs.133.02664054 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.00750138
Hiện tại
kr0.00751729
Cao nhất
kr0.00752746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00751729 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000029 DKK
-0.39%
7 ngày qua
-0.000064 DKK
-0.84%
30 ngày qua
-0.000158 DKK
-2.06%
1 năm qua
-0.021453 DKK
-74.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00750138 Hôm nay
0.00751729 Cao nhất
0.02906226
0.00750138 Hôm nay
0.00751729 Cao nhất
0.02906226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.93%
Tháng 12
-19.54%
Tháng 1
-16.70%
Tháng 2
-10.27%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-10.36%
Tháng 5
-10.16%
Tháng 6
-15.99%
Tháng 7
-6.34%
Tháng 8
-5.70%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.20498997 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.20498997 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41398543
–
1.60118731
DKK
Năm biến động
-70.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24859453 DKK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.18782563
–
0.40787363
DKK
Năm biến động
-53.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18086754 DKK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.13798381
–
0.1939965
DKK
Năm biến động
-26.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06659858 DKK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02135473
–
0.13859708
DKK
Năm biến động
-84.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00877695 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00750138
–
0.02134954
DKK
Năm biến động
-64.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.