Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = VES
Cập nhật
1
DKK
=
133.03456805
VES
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = Bs.133.03456805 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = kr0.00751684 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.132.76287969
Hiện tại
Bs.133.03456805
Cao nhất
Bs.133.3087998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
133.03456805 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.522541 VES
+0.39%
7 ngày qua
+1.092382 VES
+0.83%
30 ngày qua
+2.742639 VES
+2.10%
1 năm qua
+98.516774 VES
+285.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
34.40888934 Hôm nay
133.03456805 Cao nhất
133.3087998
34.40888934 Hôm nay
133.03456805 Cao nhất
133.3087998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.84%
Tháng 12
+24.28%
Tháng 1
+20.05%
Tháng 2
+11.45%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
+11.56%
Tháng 5
+11.30%
Tháng 6
+19.03%
Tháng 7
+6.77%
Tháng 8
+6.05%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 120.76346786 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93625848 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62453655
–
2.41554394
VES
Năm biến động
+244.57%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16296657 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45173977
–
5.32408703
VES
Năm biến động
+116.13%
2024
Tỷ giá trung bình
5.57736653 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.1547321
–
7.24722699
VES
Năm biến động
+35.67%
2025
Tỷ giá trung bình
20.18342442 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.21515909
–
46.82802757
VES
Năm biến động
+548.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
120.76346786 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.83941551
–
133.3087998
VES
Năm biến động
+184.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.