Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Dominica cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = DOP
Cập nhật
1
VES
=
0.0680484
DOP
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = RD$0.0680484 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = Bs.14.69542356 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.0680484
Hiện tại
RD$0.0680484
Cao nhất
RD$0.06847501
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0680484 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000165 DOP
-0.24%
7 ngày qua
-0.001327 DOP
-1.91%
30 ngày qua
-0.000788 DOP
-1.14%
1 năm qua
-0.21959 DOP
-76.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0680484 Hôm nay
0.0680484 Cao nhất
0.28763845
0.0680484 Hôm nay
0.0680484 Cao nhất
0.28763845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.32%
Tháng 12
-19.27%
Tháng 1
-21.01%
Tháng 2
-12.46%
Tháng 3
-3.94%
Tháng 4
-12.11%
Tháng 5
-9.93%
Tháng 6
-17.15%
Tháng 7
-3.82%
Tháng 8
-6.74%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.47499059 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.47499059 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.35185544
–
13.00049225
DOP
Năm biến động
-73.22%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01743411 DOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.59793792
–
3.29176195
DOP
Năm biến động
-50.80%
2024
Tỷ giá trung bình
1.55940812 DOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.17132025
–
1.64477221
DOP
Năm biến động
-27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60713878 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.21132245
–
1.21389768
DOP
Năm biến động
-81.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08086275 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0680484
–
0.21187612
DOP
Năm biến động
-67.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.