Tỷ giá Peso Dominica sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = VES

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Bolívar Venezuela 14.60653192 VES
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.14.60386685 Hiện tại Bs.14.60653192 Cao nhất Bs.14.66391198
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.60653192 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.033347 VES
-0.23%
7 ngày qua
+0.232898 VES
+1.62%
30 ngày qua
+0.193923 VES
+1.35%
1 năm qua
+11.129945 VES
+320.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.47658664
Hôm nay
14.60653192
Cao nhất
14.66391198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.50%
Tháng 12
+23.87%
Tháng 1
+26.60%
Tháng 2
+14.23%
Tháng 3
+4.10%
Tháng 4
+13.77%
Tháng 5
+11.03%
Tháng 6
+20.70%
Tháng 7
+3.97%
Tháng 8
+7.23%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.20248758 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12160069 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07692016 – 0.29834222 VES
Năm biến động +273.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51152595 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30378867 – 0.62580654 VES
Năm biến động +103.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64714004 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.60798693 – 0.85373748 VES
Năm biến động +37.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.11287418 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.82379266 – 4.73210481 VES
Năm biến động +455.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.20248758 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.7197391 – 14.66391198 VES
Năm biến động +209.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.