Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Algeria cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = DZD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Dinar Algeria 0.15280308 DZD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج0.15270956 Hiện tại د.ج0.15280308 Cao nhất د.ج0.15312344
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15280308 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000066 DZD
-0.04%
7 ngày qua
-0.001912 DZD
-1.24%
30 ngày qua
-0.001816 DZD
-1.17%
1 năm qua
-0.43111 DZD
-73.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15226209
Hôm nay
0.15280308
Cao nhất
0.58448022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.50%
Tháng 12
-18.78%
Tháng 1
-17.17%
Tháng 2
-8.81%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-10.66%
Tháng 5
-11.38%
Tháng 6
-15.25%
Tháng 7
-5.34%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.50600576 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.50600576 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.17431889 – 33.7423548 DZD
Năm biến động -73.01%
2023
Tỷ giá trung bình 4.90656725 DZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.7440061 – 8.04029224 DZD
Năm biến động -53.34%
2024
Tỷ giá trung bình 3.52260102 DZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.61369961 – 3.76038633 DZD
Năm biến động -30.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3093305 DZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.4349235 – 2.61381131 DZD
Năm biến động -83.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17792483 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15226209 – 0.4351181 DZD
Năm biến động -64.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.