Tỷ giá Dinar Algeria sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = VES

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Bolívar Venezuela 6.54437086 VES
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.6.53067876 Hiện tại Bs.6.54437086 Cao nhất Bs.6.54837855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.54437086 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002841 VES
+0.04%
7 ngày qua
+0.080883 VES
+1.25%
30 ngày qua
+0.076861 VES
+1.19%
1 năm qua
+4.831788 VES
+282.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.71092187
Hôm nay
6.54437086
Cao nhất
6.56762304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.21%
Tháng 12
+23.12%
Tháng 1
+20.72%
Tháng 2
+9.66%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
+11.94%
Tháng 5
+12.84%
Tháng 6
+17.99%
Tháng 7
+5.64%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.96953122 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04717264 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02963634 – 0.12233435 VES
Năm biến động +270.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21108548 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12437359 – 0.26709358 VES
Năm biến động +114.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28704152 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.26593012 – 0.38259944 VES
Năm biến động +43.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00321791 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.38258309 – 2.29925495 VES
Năm biến động +500.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96953122 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.29822662 – 6.56762304 VES
Năm biến động +184.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.