Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lari Georgia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = GEL
Cập nhật
1
VES
=
0.00291462
GEL
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ₾0.00291462 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = Bs.343.09736468 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.00291462
Hiện tại
₾0.00291462
Cao nhất
₾0.00292123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00291462 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000007 GEL
-0.23%
7 ngày qua
+0.00002 GEL
+0.69%
30 ngày qua
-0.000067 GEL
-2.25%
1 năm qua
-0.009223 GEL
-75.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00289457 Hôm nay
0.00291462 Cao nhất
0.01213776
0.00289457 Hôm nay
0.00291462 Cao nhất
0.01213776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.78%
Tháng 2
-11.60%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
-11.22%
Tháng 5
-12.81%
Tháng 6
-15.54%
Tháng 7
-6.20%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5084523 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5084523 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16088906
–
0.79657784
GEL
Năm biến động
-76.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09452893 GEL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.07481482
–
0.15793353
GEL
Năm biến động
-52.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07130524 GEL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.05403997
–
0.07890617
GEL
Năm biến động
-27.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02725196 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00905059
–
0.0541254
GEL
Năm biến động
-83.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00347082 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00289457
–
0.00905059
GEL
Năm biến động
-67.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.