Tỷ giá Lari Georgia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = VES

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Bolívar Venezuela 343.09736468 VES
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.342.32195192 Hiện tại Bs.343.09736468 Cao nhất Bs.343.09736468
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
343.09736468 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.775413 VES
+0.23%
7 ngày qua
-2.377618 VES
-0.69%
30 ngày qua
+7.729843 VES
+2.30%
1 năm qua
+259.387501 VES
+309.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
83.70986335
Hôm nay
343.09736468
Cao nhất
345.47498228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+21.62%
Tháng 2
+13.12%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
+12.64%
Tháng 5
+14.69%
Tháng 6
+18.40%
Tháng 7
+6.61%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.84%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 309.08328587 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33761401 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2553701 – 6.21546296 VES
Năm biến động +319.66%
2023
Tỷ giá trung bình 10.91607114 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.33177778 – 13.36633631 VES
Năm biến động +111.10%
2024
Tỷ giá trung bình 14.15187281 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
12.67328049 – 18.50482316 VES
Năm biến động +38.26%
2025
Tỷ giá trung bình 48.23429498 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
18.47561368 – 110.48999258 VES
Năm biến động +498.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 309.08328587 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.48999258 – 345.47498228 VES
Năm biến động +210.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.