Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Guyana cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = GYD
Cập nhật
1
VES
=
0.23439147
GYD
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $0.23439147 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = Bs.4.26636691 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.23439018
Hiện tại
$0.23439147
Cao nhất
$0.23537288
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23439147 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000934 GYD
-0.40%
7 ngày qua
-0.001925 GYD
-0.81%
30 ngày qua
-0.005723 GYD
-2.38%
1 năm qua
-0.685885 GYD
-74.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.23439018 Hôm nay
0.23439147 Cao nhất
0.9202767
0.23439018 Hôm nay
0.23439147 Cao nhất
0.9202767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.96%
Tháng 12
-18.88%
Tháng 1
-17.80%
Tháng 2
-11.80%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
-10.90%
Tháng 5
-11.99%
Tháng 6
-15.18%
Tháng 7
-5.36%
Tháng 8
-7.80%
Tháng 9
-3.31%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 35.95750477 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.95750477 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.46787105
–
49.34008921
GYD
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
7.5863025 GYD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.84141936
–
12.23912125
GYD
Năm biến động
-52.24%
2024
Tỷ giá trung bình
5.49404924 GYD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
4.02445956
–
5.91797261
GYD
Năm biến động
-31.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.06653897 GYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.70262508
–
4.02460052
GYD
Năm biến động
-82.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27677292 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23439018
–
0.70312227
GYD
Năm biến động
-66.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.